Chương trình tiếng Anh cho trẻ mầm non: cần kiểm tra gì
Cập nhật
Câu hỏi cần trả lời trước không phải “trung tâm nào tốt” mà là “chương trình này có hợp với con mình ở tuổi này không”. Với trẻ mẫu giáo, tiếng Anh trong trường là hoạt động làm quen dựa trên sự tự nguyện của gia đình, có quy định riêng về thời lượng và điều kiện giáo viên. Bài này liệt kê những gì kiểm tra được, và những gì không nên dùng làm căn cứ.
Trang này không xếp hạng trung tâm, không nêu học phí và không khuyến nghị nơi cụ thể nào. Phần quyết định vẫn thuộc về gia đình bạn.
Quy định hiện hành nói gì
Chương trình làm quen với tiếng Anh dành cho trẻ mẫu giáo được ban hành kèm Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ 31/3/2021. Bốn điểm trong đó trả lời thẳng những câu phụ huynh hay hỏi.
Thứ nhất, đây không phải hoạt động bắt buộc. Chương trình chỉ áp dụng tại cơ sở giáo dục mầm non đáp ứng yêu cầu của thông tư, và phải có sự tự nguyện của gia đình trẻ. Trường không thể xem đây là khoản mặc định.
Thứ hai, thời lượng có mốc cụ thể: 35 tuần một năm, tối thiểu hai hoạt động mỗi tuần, mỗi hoạt động khoảng 25 đến 35 phút.
Thứ ba, tên gọi đúng là làm quen, không phải dạy ngoại ngữ chính khoá. Mục tiêu được nêu là hình thành và phát triển năng lực giao tiếp theo nhu cầu và khả năng của từng trẻ, lồng ghép vào hoạt động giáo dục hằng ngày, theo quan điểm lấy trẻ làm trung tâm.
Thứ tư, giáo viên phải đạt chuẩn cụ thể. Chẳng hạn bằng cao đẳng trở lên ngành Sư phạm Tiếng Anh hoặc Ngôn ngữ Anh kèm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, hoặc bằng cao đẳng trở lên ngành Giáo dục Mầm non kèm chứng chỉ năng lực tiếng Anh từ bậc 4.
Bốn mốc đó là thứ bạn đối chiếu được. Chúng biến câu hỏi mơ hồ “trường có dạy tiếng Anh tốt không” thành mấy câu trả lời được bằng có hoặc không.
Bốn câu hỏi nên hỏi trường
Hỏi vào lúc bạn đã đến tận nơi, cùng với những câu hỏi khác trong buổi thăm trường.
- Mỗi tuần bao nhiêu buổi, mỗi buổi bao lâu, vào giờ nào trong ngày? Đối chiếu với mốc hai buổi một tuần và 25 đến 35 phút. Buổi học đặt vào giờ trẻ thường buồn ngủ là một chi tiết đáng biết.
- Ai đứng lớp, và bằng cấp của người đó thuộc trường hợp nào trong thông tư? Câu trả lời mô tả được bằng cấp cụ thể khác hẳn câu trả lời chung chung về “giáo viên nước ngoài”.
- Nếu gia đình không đăng ký thì con làm gì trong khoảng thời gian đó? Đây là câu phân biệt rõ nhất giữa hoạt động tự nguyện thật và khoản thu mặc định. Nếu trẻ không đăng ký phải ngồi ngoài, tính tự nguyện chỉ còn trên giấy.
- Khoản thu cho hoạt động này nằm ở đâu trong bảng kê? Xin bản kê bằng văn bản, giống mọi khoản khác trong nhóm chi phí và các khoản phát sinh.
Khi chương trình nằm ngoài trường
Một số gia đình cân nhắc trung tâm bên ngoài thay vì hoạt động trong trường. Đây là hướng khác hẳn, và điều đầu tiên cần kiểm tra thường là độ tuổi.
Nhiều trung tâm ngoại ngữ nhận trẻ từ 4 tuổi trở lên chứ không nhận lứa nhà trẻ hay mẫu giáo bé. Trong danh mục cơ sở trên MamNon.com.vn, trung tâm ngoại ngữ Global Edu Vĩnh Yên là một ví dụ ngoài địa bàn Đồng Nai: cơ sở này nằm ở phường Ngô Quyền, tỉnh Vĩnh Phúc, được xếp loại hình trung tâm tiếng Anh, độ tuổi tiếp nhận ghi trên trang là 4 đến 10 tuổi. Dẫn ra đây chỉ để thấy một điều. Cơ sở dạng này thường bắt đầu ở tuổi lớn hơn lứa mẫu giáo bé, nên câu hỏi của gia đình có con 2 hoặc 3 tuổi hoàn toàn khác câu hỏi của gia đình có con sắp vào lớp 1.
Nếu đang cân nhắc hướng ngoài trường, hãy kiểm tra bốn điểm rất đời thường:
- Độ tuổi tối thiểu mà cơ sở thực nhận. Hỏi trực tiếp chứ đừng dựa vào tờ rơi.
- Tổng thời gian con phải ngồi học trong ngày, cộng cả giờ ở trường mầm non.
- Quãng đường và giờ giấc phát sinh. Cách đo nằm ở bài đo đường đi và giờ đón trẻ.
- Con còn bao nhiêu thời gian chơi tự do sau khi cộng hết mọi thứ vào.
Điểm thứ tư hay bị bỏ qua nhưng lại là điểm gia đình hối tiếc nhiều nhất.
Ba thứ không nên dùng làm căn cứ
Cam kết đầu ra là thứ đầu tiên. Không có mốc “sau bao nhiêu tháng thì trẻ nói được gì” nào áp dụng chung cho lứa mẫu giáo. Thông tư đặt mục tiêu theo nhu cầu và khả năng của từng trẻ, không theo mốc đồng loạt.
Nhãn “giáo viên bản ngữ” đứng một mình cũng vậy. Quốc tịch không phải điều kiện được nêu trong quy định; bằng cấp và nghiệp vụ sư phạm mới là. Hãy hỏi cụ thể thay vì dừng lại ở cái nhãn.
Cuối cùng là chứng chỉ và giải thưởng in trên tờ rơi. Nếu không kiểm tra được nơi cấp và thời hạn, hãy ghi lại như một điều chưa xác minh thay vì tính là điểm cộng.
Ghi vào phiếu so sánh ở nhóm nào
Thông tin thu được thuộc hai nhóm khác nhau trong khung bảy nhóm tiêu chí. Phần thời lượng và giáo viên thuộc nhóm 02, phần các khoản thu thuộc nhóm 06. Ghi tách ra hai chỗ sẽ dễ so sánh hơn là gộp thành một dòng “có tiếng Anh”.
Trên phiếu so sánh, hãy ghi câu trả lời thật của trường thay vì ghi có hay không. Một trường trả lời “hai buổi, 30 phút, cô A có bằng Sư phạm Tiếng Anh” và một trường trả lời “có học tiếng Anh” là hai mức thông tin khác nhau, dù ô nào cũng được đánh dấu là có.
Nếu bạn vẫn đang ở bước chọn trường chứ chưa tới bước chọn chương trình, trang chủ có khung bảy nhóm đầy đủ và là điểm bắt đầu hợp lý hơn.
Nguồn tham khảo
Chỉ liệt kê nguồn thực sự chống lưng cho một câu cụ thể trên trang này. Ngày truy cập: 2026-08-07.
- Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT — Chương trình làm quen với tiếng Anh dành cho trẻ em mẫu giáo (Cổng TTĐT Chính phủ) — Chống lưng cho: tính tự nguyện của gia đình, mốc 35 tuần/năm và tối thiểu 2 hoạt động/tuần mỗi buổi 25–35 phút, yêu cầu bằng cấp giáo viên, và mục tiêu chương trình theo nhu cầu và khả năng của trẻ.